振幅余量

zhèn fú yú liàngchấn phúc dư lượng

Hán Việt: chấn phúc dư lượng · Pinyin: zhèn fú yú liàng

Tổng quan

Cấu tạo: 振 (chấn) + 幅 (phúc) + 餘 (dư) + 量 (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 biên độ dự trữ

Đức

  • Handedict Amplitudenrand

Từ liên quan

Gần nghĩa

振幅分析 · 振幅峰值 · 振幅调变