振幅调变

zhèn fú diào biànchấn phúc điều biến

Hán Việt: chấn phúc điều biến · Pinyin: zhèn fú diào biàn

Tổng quan

Cấu tạo: 振 (chấn) + 幅 (phúc) + 調 (điều) + 變 (biến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 biến điệu biên độ

Đức

  • Handedict Amplitudenmodulation

Từ liên quan

Gần nghĩa

振幅余量 · 振幅分析 · 振幅峰值 · 調变率 · 调变器 · 调变解调器