挾侍 hiệp thị Hán Việt: hiệp thị Tổng quan (術語)與士同。左右侍者挾佛之義。☸ Cấu tạo: 挟 (hiệp) + 侍 (thị)Hán Việthiệp thịCấu tạo挟 + 侍 · hiệp + thị nghĩa thành phần: hiệp + thị Nghĩa ViệtCihui (術語)與士同。左右侍者挾佛之義。☸ Từ liên quan Gần nghĩa侍从 · 侍候 · 侍僧 · 侍卫 · 侍坐 · 侍奉 · 侍女 · 侍妾