捡了芝麻,丢了西瓜

Tổng quan

chọn cái nhỏ, bỏ cái lớn; không nắm được điểm trọng yếu; tham cái nhỏ mất cái lớn。比喻貪小失大。

Cấu tạo: + (liễu) + (chi) + (ma) + , + (đâu) + (liễu) + 西 (tây) + (qua)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chọn cái nhỏ, bỏ cái lớn; không nắm được điểm trọng yếu; tham cái nhỏ mất cái lớn。比喻貪小失大。