换新配音 huàn xīn pèi yīn·hoán tân phối âm Hán Việt: hoán tân phối âm · Pinyin: huàn xīn pèi yīn Tổng quan Cấu tạo: 換 (hoán) + 新 (tân) + 配 (phối) + 音 (âm)Pinyinhuàn xīn pèi yīnHán Việthoán tân phối âmCấu tạo換 + 新 + 配 + 音 · hoán + tân + phối + âm nghĩa thành phần: hoán + tân + phối + âm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lồng tiếng mớiĐứcHandedict Synchronisierung Từ liên quan Gần nghĩa换新鞋面 · 配音影片 · 换新尺寸 · 换新成本 · 配音员 · 配音机 · 配音棚