捫參

mén cānmôn tham

Hán Việt: môn tham · Pinyin: mén cān

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.抚摸参宿。形容山势极高。

Cấu tạo: 捫 (môn) + 參 (tham)

Từ liên quan

Gần nghĩa

參與 · 参事 · 參會 · 參軍 · 參加 · 參劾 · 參半 · 参合