參會
tham hội
Hán Việt: tham hội · Pinyin: cān huì
Tổng quan
tham dự i
Nghĩa
Việt
- Cihui tham dự i
- Tần suất từ sâm cối/sâm hội/tham cối/tham hội/xam cối/xam hội: tham dự i; tham dự i
Eng
- JMdict attendance (at a meeting)
- Cihui to attend a conference or meeting
- Tần suất từ to attend a conference or meeting
ja
- JMdict 参会(さんかい)