据信

jù xìncứ tín

Hán Việt: cứ tín · Pinyin: jù xìn

Tổng quan

theo tin tưởng

Cấu tạo: 據 (cứ) + 信 (tín)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người ta tin rằng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi It is believed that

Eng

  • Cihui according to belief; it is believed that

Đức

  • Handedict angeblich

Từ liên quan

Gần nghĩa

信䟓 · 信󱷐 · 信丰 · 信主 · 信义 · 信了 · 信从 · 信令