線腳
tuyến cước
Hán Việt: tuyến cước · Pinyin: xiàn jiǎo
Tổng quan
đường may. đường may rất nhặt; đường may rất khít
1.亦作"线脚"。 2.针脚。谓针线缝物之迹。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 đường khâu
- Google Alex v6 đường may
- VietPhrases đường may
- Tần suất từ (kiến trúc) Acsitrap; đường may
- Biên soạn 線腳 iànjiǎo* n. <topo.> stitch
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"线脚"。 2.针脚。谓针线缝物之迹。
Eng
- Cihui 線腳 iànjiǎo* n. <topo.> stitch
- Cihui seam; stitching/decorative trim; molding (used to conceal joints in architecture or interior design)
- Tần suất từ 線腳 iànjiǎo* n. <topo.> stitch