捱查 ái chá·ai tra Hán Việt: ai tra · Pinyin: ái chá Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.逐户盘查。 Cấu tạo: 挨 (ai) + 查 (tra)Pinyinái cháHán Việtai traCấu tạo挨 + 查 · ai + tra nghĩa thành phần: ai + tra Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹访查。 Từ liên quan Gần nghĩa挨个 · 挨剋 · 挨呲 · 挨宰 · 挨家 · 挨延 · 挨户 · 挨打