捲髮器

juǎn fà qìquyển phát khí

Hán Việt: quyển phát khí · Pinyin: juǎn fà qì

Tổng quan

máy uốn tóc

Cấu tạo: 捲 (quyển) + 髮 (phát) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 máy uốn tóc
  • Tần suất từ máy uốn tóc
  • Biên soạn 卷/捲髮器 uǎnfàqì n. hair curler

Eng

  • Cihui hair curler
  • Tần suất từ 卷/捲髮器 uǎnfàqì n. hair curler

Từ liên quan

Gần nghĩa

捲髮棒 · 捲髮筒 · 捲髮 · 卷髮夾子 · 卷发的人 · 卷发纸 · 卷发卡子