捷克共和國總理
tiệp khắc cộng hòa quốc tổng lí
Hán Việt: tiệp khắc cộng hòa quốc tổng lí · Pinyin: jié kè gòng hé guó zǒng lǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 捷 (tiệp) + 克 (khắc) + 共 (cộng) + 和 (hòa) + 國 (quốc) + 總 (tổng) + 理 (lí)