掐表

qiā biǎokháp biểu

Hán Việt: kháp biểu · Pinyin: qiā biǎo

Tổng quan

bấm giờ bằng đồng hồ bấm giờ

Cấu tạo: 掐 (kháp) + 錶 (biểu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bấm giờ

Eng

  • Cihui to use a stopwatch

Từ liên quan

Gần nghĩa

掐子 · 掐巴 · 掐断 · 掐架 · 掐死 · 掐灭 · 掐算 · 掐訣