掘倫 quật luân Hán Việt: quật luân Tổng quan (地名)小島名。在安南之東南海中。又名崑崙島。出於寄歸傳一(今為PuloCondore)。☸ Cấu tạo: 掘 (quật) + 伦 (luân)Hán Việtquật luânCấu tạo掘 + 伦 · quật + luân nghĩa thành phần: quật + luân Nghĩa ViệtCihui (地名)小島名。在安南之東南海中。又名崑崙島。出於寄歸傳一(今為PuloCondore)。☸ Từ liên quan Gần nghĩa伦巴 · 伦常 · 伦敦 · 伦次 · 伦比 · 伦理 · 伦琴 · 伦移