掞邁

shàn màithiểm mại

Hán Việt: thiểm mại · Pinyin: shàn mài

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.横溢超群。

Cấu tạo: 掞 (thiểm) + 邁 (mại)

Từ liên quan

Gần nghĩa

迈上 · 邁入 · 邁出 · 邁向 · 邁步 · 邁進 · 邁克爾 · 邁凱伊