邁入

mài rùmại nhập

Hán Việt: mại nhập · Pinyin: mài rù

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【邁入・迈入】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "(fig.) to step into; to enter"]]]}]

新华 · Tân Hoa Đại lục

跨入、進入。如:「邁入另一個新的里程碑。」

Cấu tạo: 邁 (mại) + 入 (nhập)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ (fig.) to step into; to enter
  • Biên soạn v.p. stride into

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 跨入、進入。如:「邁入另一個新的里程碑。」

Eng

  • Cihui (fig.) to step into; to enter
  • Cihui 邁入 àirù v.p. stride into
  • Tần suất từ v.p. stride into

Từ liên quan

Gần nghĩa

入世 · 入主 · 入仓 · 入伍 · 入伏 · 入伙 · 入會 · 入住