掠賣
lược mại
Hán Việt: lược mại · Pinyin: lüè mài
Tổng quan
bắt cóc và bán làm nô lệ
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 bắt bán
- Google Alex v6 cướp bóc
- Biên soạn 掠賣 lüèmài v. loot and traffic in (possessions of other people/countries)
Eng
- Cihui to press-gang sb and sell into slavery