採礦企業的股份

cǎi kuàng qǐ yè de gǔ fèn thải quáng xí nghiệp đích cổ phân

Hán Việt: thải quáng xí nghiệp đích cổ phân · Pinyin: cǎi kuàng qǐ yè de gǔ fèn

Tổng quan

Cấu tạo: (thải) + (quáng) + (xí) + (nghiệp) + (đích) + (cổ) + (phân)