探索頻道自行車隊
tham tác tần đạo tự hành xa đội
Hán Việt: tham tác tần đạo tự hành xa đội · Pinyin: tàn suǒ pín dào zì xíng chē duì
Tổng quan
Cấu tạo: 探 (tham) + 索 (tác) + 頻 (tần) + 道 (đạo) + 自 (tự) + 行 (hành) + 車 (xa) + 隊 (đội)