掣子 xế tử Hán Việt: xế tử Tổng quan pa-lét Cấu tạo: 掣 (xế) + 子 (tử)Hán Việtxế tửTừ loạidanhCấu tạo掣 + 子 · xế + tử nghĩa thành phần: xế + tử Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 létVietPhrases pa-létTần suất từ (kỹ thuật) cái hãm, cái khoá dừng; cái móc, cái chốt; pa-lét Từ liên quan Gần nghĩa子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子儿