接受投资者

tiếp thụ đầu tư giả

Hán Việt: tiếp thụ đầu tư giả

Tổng quan

Cấu tạo: 接 (tiếp) + 受 (thụ) + 投 (đầu) + 資 (tư) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người nhận đầu tư

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi investee

Eng

  • Cihui investee

Từ liên quan

Gần nghĩa

接受接济的 · 接受审问 · 接受测验 · 接受能力 · 接受遗产 · 接受做手术 · 接受能力差 · 接受能力强