接受能力差 tiếp thụ năng lực soa Hán Việt: tiếp thụ năng lực soa Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 受 (thụ) + 能 (năng) + 力 (lực) + 差 (soa)Hán Việttiếp thụ năng lực soaTừ loạitínhCấu tạo接 + 受 + 能 + 力 + 差 · tiếp + thụ + năng + lực + soa nghĩa thành phần: tiếp + thụ + năng + lực + soa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tiếp thu chậmMainlandKaggle Zh-Vi be slow in the uptakeEngCihui be slow in the uptake Từ liên quan Gần nghĩa接受接济的 · 接受审问 · 接受测验 · 接受能力 · 接受遗产 · 接受做手术 · 接受投资者 · 接受能力强