控制和信息處理

kòng zhì hé xìn xī chǔ lǐ khống chế hòa tín tức xử lí

Hán Việt: khống chế hòa tín tức xử lí · Pinyin: kòng zhì hé xìn xī chǔ lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (khống) + (chế) + (hòa) + (tín) + (tức) + (xử) + (lí)