控制和信息处理

kòng zhì hé xìn xī chǔ lǐkhống chế hòa tín tức xử lí

Hán Việt: khống chế hòa tín tức xử lí · Pinyin: kòng zhì hé xìn xī chǔ lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: 控 (khống) + 制 (chế) + 和 (hòa) + 信 (tín) + 息 (tức) + 處 (xử) + 理 (lí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 điều khiển và xử lý thông tin

Đức

  • Handedict Steuerung und Informationsverarbeitung

Từ liên quan

Gần nghĩa

处理器生产厂商 · 控制和监控系统 · 控制和管理系统 · 控制一致原理 · 控制器局域网 · 控制流计算机 · 控制疾病传布