控制和信息处理
khống chế hòa tín tức xử lí
Hán Việt: khống chế hòa tín tức xử lí · Pinyin: kòng zhì hé xìn xī chǔ lǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 控 (khống) + 制 (chế) + 和 (hòa) + 信 (tín) + 息 (tức) + 處 (xử) + 理 (lí)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 điều khiển và xử lý thông tin
Đức
- Handedict Steuerung und Informationsverarbeitung