控制和管理系統
khống chế hòa quản lí hệ thống
Hán Việt: khống chế hòa quản lí hệ thống · Pinyin: kòng zhì hé guǎn lǐ xì tǒng
Tổng quan
Cấu tạo: 控 (khống) + 制 (chế) + 和 (hòa) + 管 (quản) + 理 (lí) + 系 (hệ) + 統 (thống)
Hán Việt: khống chế hòa quản lí hệ thống · Pinyin: kòng zhì hé guǎn lǐ xì tǒng
Cấu tạo: 控 (khống) + 制 (chế) + 和 (hòa) + 管 (quản) + 理 (lí) + 系 (hệ) + 統 (thống)