控制和管理系统

kòng zhì hé guǎn lǐ xì tǒngkhống chế hòa quản lí hệ thống

Hán Việt: khống chế hòa quản lí hệ thống · Pinyin: kòng zhì hé guǎn lǐ xì tǒng

Tổng quan

Cấu tạo: 控 (khống) + 制 (chế) + 和 (hòa) + 管 (quản) + 理 (lí) + 系 (hệ) + 統 (thống)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hệ thống kiểm soát

Đức

  • Handedict Steuerungs- und Managementsystem

Từ liên quan

Gần nghĩa

控制和信息处理 · 控制和监控系统 · 系统分析和设计 · 系统性红斑狼疮 · 系统的标记过程 · 系统程式编制員 · 系统资料汇流排 · 控制一致原理