控制狂

kòng zhì kuángkhống chế cuồng

Hán Việt: khống chế cuồng · Pinyin: kòng zhì kuáng

Tổng quan

người cuồng kiểm soát

Cấu tạo: 控 (khống) + 制 (chế) + 狂 (cuồng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người thích kiểm soát
  • Tần suất từ người cuồng kiểm soát

Eng

  • Cihui control freak
  • Tần suất từ control freak

Từ liên quan

Gần nghĩa

控制住 · 控制力 · 控制台 · 控制器 · 控制室 · 控制权 · 控制杆 · 控制棒