控制杆

kòng zhì gǎnkhống chế can

Hán Việt: khống chế can · Pinyin: kòng zhì gǎn

Tổng quan

cần điều khiển; cần joystick

新华 · Tân Hoa Đại lục

在核反應爐內專門控制核燃料分裂反應速率的裝置。使用能吸收中子的材料。

Cấu tạo: 控 (khống) + 制 (chế) + 桿 (can)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cần điều khiển
  • Tần suất từ cần điều khiển; cần joystick
  • Biên soạn control rod M:²gēn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在核反應爐內專門控制核燃料分裂反應速率的裝置。使用能吸收中子的材料。

Eng

  • Cihui control lever; joystick
  • Tần suất từ n. control rod M:²gēn

Đức

  • Handedict Joystick, Regler, Bedienhebel (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

控制住 · 控制力 · 控制台 · 控制器 · 控制室 · 控制权 · 控制棒 · 控制狂