推開天窗說亮話
thôi khai thiên song thuyết lượng thoại
Hán Việt: thôi khai thiên song thuyết lượng thoại · Pinyin: tuī kāi tiān chuāng shuō liàng huà
Tổng quan
Cấu tạo: 推 (thôi) + 開 (khai) + 天 (thiên) + 窗 (song) + 說 (thuyết) + 亮 (lượng) + 話 (thoại)