掳走

lǔ zǒulỗ tẩu

Hán Việt: lỗ tẩu · Pinyin: lǔ zǒu

Tổng quan

bắt cóc

Cấu tạo: 擄 (lỗ) + 走 (tẩu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bắt cóc
  • VietPhrases bắt đi

Eng

  • Cihui to abduct

Đức

  • Handedict entführen

Từ liên quan

Gần nghĩa

掳掠 · 掳获 · 走上 · 走下 · 走丢 · 走人 · 走低 · 走作