掸邦高原

shàn bāng gāo yuánđạn bang cao nguyên

Hán Việt: đạn bang cao nguyên · Pinyin: shàn bāng gāo yuán

Tổng quan

cao nguyên Shan ở miền đông Myanmar (Burma)

Cấu tạo: 撣 (đạn) + 邦 (bang) + 高 (cao) + 原 (nguyên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cao nguyên Shan
  • Tần suất từ cao nguyên Shan ở miền đông Myanmar (Burma)

Eng

  • Cihui Shan plateau of east Myanmar (Burma)
  • Tần suất từ Shan plateau of east Myanmar (Burma)

Từ liên quan

Gần nghĩa

高原反应 · 高原山鹑 · 高原岩鹨 · 高原直泰 · 高原陡缘 · 高原期 · 高原的