提供营养

đề cung doanh dưỡng

Hán Việt: đề cung doanh dưỡng

Tổng quan

nuôi, nuôi nấng, nuôi dưỡng, nuôi, ôm, ấp ủ (hoài bão, hy vọng, tình cảm)

Cấu tạo: 提 (đề) + 供 (cung) + 營 (doanh) + 養 (dưỡng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cung cấp dinh dưỡng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi nourish

Từ liên quan

Gần nghĩa

提供日光 · 提供线索 · 提供膳宿 · 提供资金 · 提供铺位 · 營養元素 · 营养不良 · 营养不足