提供线索

đề cung tuyến tác

Hán Việt: đề cung tuyến tác

Tổng quan

đầu mối; manh mối, dòng tư tưởng; mạch câu chuyện

Cấu tạo: 提 (đề) + 供 (cung) + 線 (tuyến) + 索 (tác)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cung cấp manh mối

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi clue

Từ liên quan

Gần nghĩa

提供日光 · 提供膳宿 · 提供营养 · 提供资金 · 提供铺位 · 提供商 · 提供情报者 · 提供消息的