提供日光

đề cung nhật quang

Hán Việt: đề cung nhật quang

Tổng quan

ánh nắng ban ngày; (nghĩa bóng) sự công khai, lúc tảng sáng, bình minh, rạng đông, (số nhiều) (từ lóng) mắt, khoảng trống, khoảng cách giữa hai vật gì, như giữa hai con thuyền trong cuộc đua, giữa ngấ

Cấu tạo: 提 (đề) + 供 (cung) + 日 (nhật) + 光 (quang)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cung cấp ánh sáng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi daylight

Từ liên quan

Gần nghĩa

提供线索 · 提供膳宿 · 提供营养 · 提供资金 · 提供铺位 · 日光浴室 · 日光浴装 · 日光节约