提倡的活動安排
đề xướng đích hoạt động an bài
Hán Việt: đề xướng đích hoạt động an bài · Pinyin: tí chàng de huó dòng ān pái
Tổng quan
Cấu tạo: 提 (đề) + 倡 (xướng) + 的 (đích) + 活 (hoạt) + 動 (động) + 安 (an) + 排 (bài)
Hán Việt: đề xướng đích hoạt động an bài · Pinyin: tí chàng de huó dòng ān pái
Cấu tạo: 提 (đề) + 倡 (xướng) + 的 (đích) + 活 (hoạt) + 動 (động) + 安 (an) + 排 (bài)