提婆達兜 đề bà đạt đâu Hán Việt: đề bà đạt đâu Tổng quan (人名)同提婆達多。☸ Cấu tạo: 提 (đề) + 婆 (bà) + 达 (đạt) + 兜 (đâu)Hán Việtđề bà đạt đâuCấu tạo提 + 婆 + 达 + 兜 · đề + bà + đạt + đâu nghĩa thành phần: đề + bà + đạt + đâu Nghĩa ViệtCihui (人名)同提婆達多。☸ Từ liên quan Gần nghĩa提婆五法 · 提婆五逆 · 提婆俱吒 · 提婆投針 · 提婆擊鐘 · 提婆為天 · 提婆犀那 · 提婆設摩