提高貨幣供應量
đề cao hóa tệ cung ứng lượng
Hán Việt: đề cao hóa tệ cung ứng lượng · Pinyin: tí gāo huò bì gōng yìng liàng
Tổng quan
Cấu tạo: 提 (đề) + 高 (cao) + 貨 (hóa) + 幣 (tệ) + 供 (cung) + 應 (ứng) + 量 (lượng)
Hán Việt: đề cao hóa tệ cung ứng lượng · Pinyin: tí gāo huò bì gōng yìng liàng
Cấu tạo: 提 (đề) + 高 (cao) + 貨 (hóa) + 幣 (tệ) + 供 (cung) + 應 (ứng) + 量 (lượng)