握齱 wò zōu Pinyin: wò zōu Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"握"。 Cấu tạo: 握 (ác) + 齱Pinyinwò zōuCấu tạo握 + 齱 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"握"。 Từ liên quan Gần nghĩa𱌶𱌹 · 握住 · 握別 · 握别 · 握力 · 握手 · 握拳 · 握持