揣着明白說糊塗

sủy trứ minh bạch thuyết hồ đồ

Hán Việt: sủy trứ minh bạch thuyết hồ đồ

Tổng quan

Cấu tạo: (sủy) + (trứ) + (minh) + (bạch) + (thuyết) + (hồ) + (đồ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 揣著明白說糊塗 huāizhe míngbai shuō hútu f.e. <coll.> play dumb