揣著明白裝糊塗
sủy trứ minh bạch trang hồ đồ
Hán Việt: sủy trứ minh bạch trang hồ đồ · Pinyin: chuāi zhe míng bai zhuāng hú tu
Tổng quan
giả vờ không biết | giả ngốc
Cấu tạo: 揣 (sủy) + 著 (trứ) + 明 (minh) + 白 (bạch) + 裝 (trang) + 糊 (hồ) + 塗 (đồ)
Nghĩa
Việt
- Cihui giả vờ không biết | giả ngốc
Eng
- CC-CEDICT to pretend to not know|to play dumb
- Cihui to pretend to not know/to play dumb