搉筦 què guǎn·xác quản Hán Việt: xác quản · Pinyin: què guǎn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.主管专卖。 Cấu tạo: 搉 (xác) + 筦 (quản)Pinyinquè guǎnHán Việtxác quảnCấu tạo搉 + 筦 · xác + quản nghĩa thành phần: xác + quản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.主管专卖。 Từ liên quan Gần nghĩa搉1. · 搉2. · 搉估 · 搉利 · 搉商 · 搉場 · 搉惟 · 搉慮