搉場 xác tràng Hán Việt: xác tràng Tổng quan Cấu tạo: 搉 (xác) + 场 (tràng)Hán Việtxác tràngCấu tạo搉 + 场 · xác + tràng nghĩa thành phần: xác + tràng Từ liên quan Gần nghĩa场儿 · 场区 · 场合 · 场圃 · 场地 · 场子 · 场所 · 场景