搋子

chuāi ziSOAI TỬ

Hán Việt: SOAI TỬ · Pinyin: chuāi zi

Tổng quan

cây thông cống (gậy một đầu có lắp một chiếc bát cao su)

新华 · Tân Hoa Đại lục

疏通下水道的工具,由长柄和橡胶碗构成。

Cấu tạo: 搋 + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cây thông bồn cầu (để thông cống)
  • Tần suất từ cây thông bồn cầu (để thông cống); cây thông cống (gậy một đầu có lắp một chiếc bát cao su); cây thông cống

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 疏通下水道的工具,由长柄和橡胶碗构成。

Eng

  • Cihui plunger (for clearing drains)
  • Tần suất từ plunger (for clearing drains)

Từ liên quan

Gần nghĩa

子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子儿