搐缩

súc súc

Hán Việt: súc súc

Tổng quan

rút lại; co lại; rút vào

新华 · Tân Hoa Đại lục

抽縮。如:「看到水災過後的損失,他的心一搐縮,想道:『這景況要如何重建家園?』」

Cấu tạo: 搐 (súc) + 縮 (súc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cơ thể co lại: rút lại/co lại/rút vào
  • Tần suất từ rút lại; co lại; rút vào
  • Biên soạn 搐縮 hùsuō v. shrink; contract

Eng

  • Cihui 搐縮 hùsuō v. shrink; contract
  • Tần suất từ 搐縮 hùsuō v. shrink; contract

Từ liên quan

Gần nghĩa

搐动 · 搐動 · 搐搦 · 搐縮 · 縮合 · 縮囊 · 縮回 · 縮圖