搞出一點名堂來 gǎo chū yī diǎn míng táng lái Pinyin: gǎo chū yī diǎn míng táng lái Tổng quan Cấu tạo: 搞 + 出 (xuất) + 一 (nhất) + 點 (điểm) + 名 (danh) + 堂 (đường) + 來 (lai)Pinyingǎo chū yī diǎn míng táng láiCấu tạo搞 + 出 + 一 + 點 + 名 + 堂 + 來