搢绂 jìn fú·tấn phất Hán Việt: tấn phất · Pinyin: jìn fú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.系印绶于身。谓居官。 Cấu tạo: 搢 (tấn) + 紱 (phất)Pinyinjìn fúHán Việttấn phấtCấu tạo搢 + 紱 · tấn + phất nghĩa thành phần: tấn + phất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.系印绶于身。谓居官。 Từ liên quan Gần nghĩa搢紳 · 搢绅 · 搢忽 · 搢扑 · 搢挺 · 搢曶 · 搢本 · 搢朴