搪風 đường phong Hán Việt: đường phong Tổng quan Cấu tạo: 搪 (đường) + 風 (phong)Hán Việtđường phongTừ loạiđộngCấu tạo搪 + 風 · đường + phong nghĩa thành phần: đường + phong Nghĩa ViệtCihui Chắn gióBiên soạn keep out the windEngCihui 搪風 ángfēng v.o. keep out the wind Từ liên quan Gần nghĩa搪塞 · 搪床 · 搪瓷 · 搪突 · 搪饑 · 風乾 · 風人 · 風伯