搪饑 đường cơ Hán Việt: đường cơ Tổng quan Chống đói Cấu tạo: 搪 (đường) + 饥 (cơ)Hán Việtđường cơTừ loạiđộngCấu tạo搪 + 饥 · đường + cơ nghĩa thành phần: đường + cơ Nghĩa ViệtCihui Chống đói Từ liên quan Gần nghĩa搪塞 · 搪床 · 搪瓷 · 搪突 · 搪風 · 饑寒 · 饥寒 · 饥民