摁倒葫蘆瓢起來
Pinyin: èn dào hú lú piáo qǐ lái
Tổng quan
Cấu tạo: 摁 + 倒 (đảo) + 葫 (hồ) + 蘆 (lô) + 瓢 (biều) + 起 (khởi) + 來 (lai)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 方言。喻此伏彼起。
- Tân Hoa Tự Điển 1.方言。喻此伏彼起。
Pinyin: èn dào hú lú piáo qǐ lái
Cấu tạo: 摁 + 倒 (đảo) + 葫 (hồ) + 蘆 (lô) + 瓢 (biều) + 起 (khởi) + 來 (lai)