摁倒葫蘆瓢起來 èn dào hú lú piáo qǐ lái Pinyin: èn dào hú lú piáo qǐ lái Tổng quan Cấu tạo: 摁 + 倒 (đảo) + 葫 (hồ) + 蘆 (lô) + 瓢 (biều) + 起 (khởi) + 來 (lai)Pinyinèn dào hú lú piáo qǐ láiCấu tạo摁 + 倒 + 葫 + 蘆 + 瓢 + 起 + 來