攝影媒體化驗師
nhiếp ảnh môi thể hóa nghiệm sư
Hán Việt: nhiếp ảnh môi thể hóa nghiệm sư · Pinyin: shè yǐng méi tǐ huà yàn shī
Tổng quan
Cấu tạo: 攝 (nhiếp) + 影 (ảnh) + 媒 (môi) + 體 (thể) + 化 (hóa) + 驗 (nghiệm) + 師 (sư)